|
TỶ GIÁ & GIÁ VÀNG
| Ngoại tệ | Mua vào | Bán ra |
| EUR | 24,741.09 | 25,116.41 |
| GBP | 29,569.05 | 30,138.52 |
| USD | 19,475.00 | 19,500.00 |
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
| Vàng SJC 1c | 2,921,000 | 2,928,000 |
| Vàng 24 K | 2,875,000 | 2,925,000 |
| Vàng 18 K | 2,129,000 | 2,209,000 |
| Vàng 14 K | 1,640,000 | 1,720,000 |
|